2010 年至 2025 年期間,越南兒童肥胖率增長了 8.7%,使越南的增長速度位居世界第四,僅次於賴比瑞亞、烏干達和巴基斯坦。專家警告,這種情況不僅影響體重,還使許多兒童提早面臨通常出現在成年人身上的代謝疾病。
Tỷ lệ béo phì ở trẻ em Việt Nam tăng 8,7% trong giai đoạn 2010-2025, đưa Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về tốc độ gia tăng, sau Liberia, Uganda และ Pakistan. Các chuyên gia cảnh báo tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến cân nặng mà còn khiến nhiều trẻ sớm đối mặt với các bệnh chuyển hóa vốn thường gặp ở người trưởng thành.
《2026 年世界肥胖圖鑑》(World Obesity Atlas 2026)顯示,在 2025 年,高 BMI 指數與約 99.1 萬名 5 至 19 歲罹患代謝功能障礙相關脂肪肝的兒童、51.5 萬名高血脂兒童、35.2 萬名高血壓兒童以及 16.3 萬名高血糖兒童有關。約 50% 至 80% 的肥胖兒童在成年後可能會繼續保持肥胖。
World Obesity Atlas 2026 cho thấy BMI cao có liên quan đến khoảng 991.000 trẻ từ 5-19 tuổi mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chức năng chuyển hóa, 515.000 trẻ tăng mỡ máu, 352.000 trẻ tăng huyết áp và 163.000 trẻ tăng đường huyết trong năm 2025. Khoảng 50-80% trẻ béo phì có thể tiếp tục béo phì khi trưởng thành.
飲食環境與缺乏運動被視為重要因素。13 至 17 歲的兒童中,約有 35% 每天至少喝一次碳酸含糖飲料,而該年齡層中有 76% 的兒童每天體能活動時間不足一小時。
Môi trường ăn uống và ít vận động được xem là những yếu tố quan trọng. Khoảng 35% trẻ 13-17 tuổi uống nước ngọt có ga ít nhất một lần mỗi ngày, trong khi 76% trẻ ở nhóm tuổi này vận động thể lực dưới một giờ mỗi ngày.
專家建議家長應將肥胖視為需要及早發現與干預的健康問題。家庭需要限制含糖飲料、速食及高能量食物,同時為兒童創造定期運動的條件。衛生部門、教育部門與學校也需要協調合作,打造有助於兒童維持健康飲食與生活方式的環境。
Các chuyên gia khuyến nghị phụ huynh nên xem béo phì là vấn đề sức khỏe cần được phát hiện và can thiệp sớm. Gia đình cần hạn chế nước ngọt, thức ăn nhanh và thực phẩm giàu năng lượng, đồng thời tạo điều kiện để trẻ vận động thường xuyên. Ngành y tế, giáo dục và trường học cũng cần phối hợp xây dựng môi trường giúp trẻ duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.