AI變聰明,詐騙也變得更精明!
越南語:AI ngày càng thông minh, lừa đảo cũng ngày càng tinh vi!
中文:收到不明簡訊,一定要先查明!
越南語:Khi nhận được tin nhắn lạ, hãy kiểm tra trước!
【常見AI詐騙手法|Các hình thức lừa đảo AI phổ biến】
1.冒充官方或名人
Giả mạo cơ quan chức năng hoặc người nổi tiếng
中文:詐騙集團利用AI冒充政府、銀行或名人。
越南語:Kẻ lừa đảo sử dụng AI để giả mạo cơ quan nhà nước, ngân hàng hoặc người nổi tiếng.
中文:誘導你提供個資或匯款。
越南語:Chúng dụ bạn cung cấp thông tin cá nhân hoặc chuyển tiền.
2.偽造投資或購物優惠
Tạo lời mời đầu tư hoặc ưu đãi mua sắm giả
中文:用AI製作高報酬投資或超便宜優惠。
越南語:Dùng AI tạo ra các lời mời đầu tư lợi nhuận cao hoặc khuyến mãi giá rẻ bất thường.
中文:誘使你點擊連結或下載APP。
越南語:Dụ bạn nhấp vào đường link hoặc tải ứng dụng độc hại.
3.深偽技術詐騙
Lừa đảo bằng công nghệ deepfake
中文:利用AI合成親友或名人的聲音與影像。
越南語:Sử dụng AI tạo giọng nói và hình ảnh giả của người thân hoặc người nổi tiếng.
中文:讓你誤以為是真的訊息。
越南語:Khiến bạn lầm tưởng rằng đó là thông tin thật.
【如何防範AI詐騙簡訊|Cách phòng tránh tin nhắn lừa đảo AI】
1.提高警覺
Nâng cao cảnh giác
中文:對不明訊息保持懷疑。
越南語:Luôn cảnh giác với những tin nhắn không rõ nguồn gốc.
2.查證資訊
Xác minh thông tin
中文:可上官方網站或撥打165查證。
越南語:Có thể kiểm tra trên trang web chính thức hoặc gọi số 165 để xác minh.
3.不點不明連結
Không nhấp vào link lạ
中文:不要隨便點擊簡訊中的連結。
越南語:Không tùy tiện nhấp vào đường link trong tin nhắn.
4.保護個人資訊
Bảo vệ thông tin cá nhân
中文:不要公開過多個人資料。
越南語:Không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân.
【重點詞語複習|Từ vựng quan trọng】
配音(中文):讓我們一起複習今天的重點詞語吧!
越南語字幕:Hãy cùng ôn lại các từ vựng quan trọng hôm nay!
【結語|Kết thúc】
配音(中文):提高警覺,遠離詐騙,我們下次見!
越南語字幕:Hãy luôn cảnh giác để tránh lừa đảo, hẹn gặp lại lần sau!
