按下ENTER到主內容區
:::
Học ngoại ngữ

【越南語】實用場景語言教室 | 就醫地圖

【Thời báo Tân di dân toàn cầu】/Đội ngũ biên tập

來到新的生活環境,當身體不舒服或需要看醫生時,你知道附近有哪些醫療院所嗎?現在只要打開1955移點通的「就醫地圖」功能,就能快速找到適合的醫療資源。
越南語:Khi sống ở một môi trường mới, nếu cảm thấy không khỏe hoặc cần đi khám bệnh, bạn có biết nơi nào gần đó có cơ sở y tế không? Chỉ cần mở chức năng “Bản đồ y tế” trên ứng dụng 1955 E-Point là bạn có thể nhanh chóng tìm được cơ sở y tế phù hợp.

【情境對話|Hội thoại tình huống】
中文:最近牙齒有點痛,可是我不知道附近哪裡有牙醫診所。
越南語:Gần đây tôi bị đau răng nhưng không biết gần đây có phòng khám nha khoa không.
中文:你可以使用1955移點通的「就醫地圖」功能呀!
越南語:Bạn có thể sử dụng chức năng “Bản đồ y tế” trên ứng dụng 1955 E-Point!
中文:真的嗎?要怎麼使用呢?
越南語:Thật sao? Sử dụng như thế nào?
中文:開啟手機定位功能後,就醫地圖會顯示你附近的醫療院所。
越南語:Sau khi bật chức năng định vị trên điện thoại, bản đồ y tế sẽ hiển thị các cơ sở y tế gần bạn.
中文:只有牙醫診所嗎?
越南語:Chỉ có nha khoa thôi sao?
中文:不只喔!還可以查詢中醫、眼科、藥局或其他醫療院所。
越南語:Không chỉ vậy! Bạn còn có thể tìm phòng khám đông y, mắt, nhà thuốc hoặc các cơ sở y tế khác.
中文:那我要怎麼找到正確的位置?
越南語:Vậy làm sao để tìm đúng địa điểm?
中文:系統會提供完整地址和聯絡電話。
越南語:Hệ thống sẽ cung cấp địa chỉ đầy đủ và số điện thoại liên hệ.
中文:這樣很方便耶!
越南語:Như vậy thật tiện lợi!
中文:而且還可以直接使用導航功能前往。
越南語:Ngoài ra còn có thể sử dụng chức năng chỉ đường để đến nơi.
中文:如果想買藥或做健康檢查也可以使用嗎?
越南語:Nếu muốn mua thuốc hoặc kiểm tra sức khỏe thì cũng dùng được phải không?
中文:當然可以!不論是看牙齒、買藥、看醫生或健康檢查,就醫地圖都能幫助你找到合適的院所。
越南語:Tất nhiên rồi! Dù là khám răng, mua thuốc, khám bệnh hay kiểm tra sức khỏe, bản đồ y tế đều có thể giúp bạn tìm được cơ sở phù hợp.
中文:太好了!以後找醫生就不用擔心了。
越南語:Tuyệt quá! Sau này tìm bác sĩ sẽ không còn lo lắng nữa.

【結尾旁白|Lời dẫn kết thúc】
中文:當身體不舒服或需要醫療服務時,不妨善用1955移點通的就醫地圖功能。透過定位、查詢及導航服務,讓找診所更快速、看病更安心。
越南語:Khi cảm thấy không khỏe hoặc cần dịch vụ y tế, hãy tận dụng chức năng Bản đồ y tế của ứng dụng 1955 E-Point. Với các tính năng định vị, tìm kiếm và chỉ đường, việc tìm cơ sở y tế sẽ nhanh chóng và thuận tiện hơn.

【重點詞語複習|Ôn tập từ vựng】
配音:讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
字幕:Hãy cùng ôn lại từ vựng quan trọng hôm nay!
配音(中文):我們下次見!
越南語字幕:Hẹn gặp lại lần sau!p1p2

Tin hot

回到頁首
Loading