按下ENTER到主內容區
:::

【越南語】實用場景語言教室 | 飯店

新住民全球新聞網】/中文編輯群

大家好!今天我們要學的主題是「在飯店」。
字幕:Chào mọi người! Hôm nay chúng ta sẽ học chủ đề “Ở khách sạn.”
配音:在飯店常常會遇到入住、詢問設施、備品、退房等情況,對吧?
字幕:Ở khách sạn, chúng ta thường cần check-in, hỏi về cơ sở vật chất, tiện nghi, và check-out, đúng không?
配音:別擔心,今天我們一起來學幾句實用的句子!
字幕:Đừng lo! Hôm nay chúng ta sẽ học một số câu thông dụng.

【詢問櫃檯位置】Hỏi vị trí lễ tân
配音:你可以問:
字幕:Bạn có thể hỏi:
配音:「不好意思,請問櫃檯在哪裡?」
字幕:Xin lỗi, quầy lễ tân ở đâu?
配音:飯店人員會回答:
字幕:Nhân viên khách sạn sẽ trả lời:
配音:「就在大廳左手邊。」
字幕:Ở sảnh, bên tay trái.

【辦理入住】Làm thủ tục check in
配音:你可以說:
字幕:Bạn có thể nói:
配音:「我想要辦理入住。」
字幕:Tôi muốn làm thủ tục check-in.
配音:飯店人員會問:
字幕:Nhân viên khách sạn sẽ hỏi:
配音:「您有預定嗎?」
字幕:Bạn đã đặt phòng chưa?
配音:你可以回答:
字幕:Bạn có thể trả lời:
配音:「有,我訂了一間雙人房。這是我的訂單」
字幕:Có, tôi đã đặt phòng đôi. Đây là đơn đặt phòng của tôi.

【詢問設施】Hỏi về trang thiết bị
配音:你可以問:
字幕:Bạn có thể hỏi:
配音:「請問飯店有健身房嗎?」
字幕:Khách sạn có phòng tập gym không?
配音:飯店人員會回答:
字幕:Nhân viên khách sạn sẽ trả lời:
配音:「有,在三樓。」
字幕:Có, ở tầng ba.

【詢問備品】Hỏi về vật dụng vệ sinh cá nhân
配音:你可以問:
字幕:Bạn có thể hỏi:
配音:「請問房間有牙膏、牙刷等備品嗎?」
字幕:Phòng có đầy đủ tiện nghi như kem đánh răng, bàn chải không?
配音:飯店人員會回答:
字幕:Nhân viên khách sạn sẽ trả lời:
配音:「備品不會主動提供,如果需要,我們可以提供,但需要額外付費。」
字幕:Tiện nghi không được cung cấp tự động. Nếu cần, chúng tôi có thể cung cấp nhưng phải trả phí thêm.

【房間問題】Vấn đề trong phòng
配音:你可以說:
字幕:Bạn có thể nói:
配音:「我的房間沒有熱水。」
字幕:Phòng tôi không có nước nóng.
配音:飯店人員會回答:
字幕:Nhân viên khách sạn sẽ trả lời:
配音:「我們馬上派人來修理。」
字幕:Chúng tôi sẽ cử nhân viên đến sửa ngay.

【辦理退房】Làm thủ tục trả phòng
配音:你可以說:
字幕:Bạn có thể nói:
配音:「我要辦理退房。」
字幕:Tôi muốn làm thủ tục check-out.
配音:飯店人員會問:
字幕:Nhân viên khách sạn sẽ hỏi:
配音:「您要用現金還是刷卡?」
字幕:Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
配音:你可以回答:
字幕:Bạn có thể trả lời:
配音:「刷卡。」
字幕:Bằng thẻ.

【重點詞語複習】Ôn tập từ vựng
配音員:讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
字幕:Hãy cùng ôn lại từ vựng quan trọng hôm nay!

【結語】
配音:學會這些句子,在飯店就不怕辦入住、問設施和備品囉!
字幕:Với những câu này, ở khách sạn sẽ dễ dàng hơn khi check-in và hỏi về tiện nghi, vật dụng!
配音:我們下次見~
字幕:Hẹn gặp lại lần sau!p1p2

熱門新聞

回到頁首
Loading