大家好!今天我們要學的主題是「在大街上問路」。
越南語:Xin chào mọi người! Hôm nay chúng ta sẽ học chủ đề “Hỏi đường trên phố”.
配音:有時候在路上迷路,卻不知道該怎麼開口問,對吧?
越南語:Đôi khi chúng ta bị lạc đường và không biết nên hỏi như thế nào?
配音:別擔心,今天我們一起來學幾句實用的句子!
越南語:Đừng lo! Hôm nay chúng ta sẽ cùng học một vài câu giao tiếp hữu ích!
【詢問地點 Hỏi địa điểm】
配音:你可以問:
越南語:Bạn có thể hỏi:
配音:「不好意思,請問火車站在這附近嗎?」
越南語:Xin lỗi, cho tôi hỏi ga tàu có ở gần đây không?
配音:當地人可能會回答:
越南語:Người dân địa phương có thể trả lời:
配音:「是的,就在附近。」
越南語:Vâng, ở ngay gần đây.
【詢問方向 Hỏi đường đi】
配音:你可以問:
越南語:Bạn có thể hỏi:
配音:「那請問要怎麼走到那邊呢?」
越南語:Vậy thì đi đến đó như thế nào ạ?
配音:當地人會回答:
越南語:Người dân địa phương sẽ trả lời:
配音:「直走,到第二個路口左轉。」
越南語:Đi thẳng, đến ngã tư thứ hai thì rẽ trái.
【詢問距離 Hỏi khoảng cách】
配音:你可以問:
越南語:Bạn có thể hỏi:
配音:「走路大概要多久?」
越南語:Đi bộ thì khoảng bao lâu?
配音:當地人會回答:
越南語:Người dân địa phương sẽ trả lời:
配音:「大概五分鐘。」
越南語:Khoảng năm phút.
【確認方向 Xác nhận hướng đi】
配音:你可以再確認一次:
越南語:Bạn có thể xác nhận lại:
配音:「所以是直走再左轉,對嗎?」
越南語:Vậy là đi thẳng rồi rẽ trái, đúng không?
配音:當地人會回答:
越南語:Người dân địa phương sẽ trả lời:
配音:「對,沒錯。」
越南語:Đúng rồi.
【表達感謝 Cảm ơn】
配音:你可以說:
越南語:Bạn có thể nói:
配音:「謝謝你的幫忙!」
越南語:Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
配音:當地人可能會回答:
越南語:Người dân địa phương có thể trả lời:
配音:「不客氣。」
越南語:Không có gì.
【重點詞語複習 Ôn tập】
配音員:讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
越南語:Cùng ôn lại những từ vựng quan trọng trong bài hôm nay nhé!
【結語 Kết thúc】
配音員:下次在路上迷路,也別忘了勇敢開口問路喔!我們下次見~
越南語:Lần sau nếu bị lạc đường, đừng quên mạnh dạn hỏi đường nhé! Hẹn gặp lại lần sau!
