工作中受傷時,正確止血可以避免傷勢惡化。
越南語: Khi bị thương trong lúc làm việc, việc cầm máu đúng cách có thể giúp tránh vết thương trở nặng.
中文: 請掌握基本緊急處理方法。
越南語: Hãy nắm vững các bước xử lý khẩn cấp cơ bản.
【1 清水清洗傷口】
中文: 用乾淨的清水輕輕沖洗傷口。
越南語: Dùng nước sạch rửa nhẹ vết thương.
中文: 不可使用海水、飲料或酒精。
越南語: Không dùng nước biển, đồ uống hoặc cồn để rửa vết thương.
【2 壓迫止血】
中文: 持續用紗布或乾淨布壓住傷口止血。
越南語: Dùng gạc hoặc vải sạch ấn trực tiếp lên vết thương để cầm máu.
中文: 抬高受傷部位並盡快就醫。
越南語: Kê cao vùng bị thương và nhanh chóng đi cấp cứu.
【3 處理異物】
中文: 若有異物刺入,不可自行拔出。
越南語: Nếu có dị vật đâm vào, tuyệt đối không tự ý rút ra.
中文: 應固定並立即送醫。
越南語: Cần cố định vết thương và đưa đi bệnh viện ngay lập tức.
【結尾】
中文: 緊急止血是初步處理,嚴重傷勢請立即就醫。
越南語: Cầm máu khẩn cấp chỉ là bước sơ cứu ban đầu, nếu vết thương nặng cần đi khám ngay.
【重點詞語複習|Từ vựng】
配音(中文):讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
越南語字幕:Hãy cùng ôn lại từ vựng quan trọng hôm nay!
配音(中文): 我們下次見!
越南語字幕: Hẹn gặp lại lần sau!
