大家好!今天我們要認識的主題是「不可以從事許可外工作-家事移工一定要知道的事」。
越南語字幕:
Xin chào mọi người! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chủ đề: “Không được làm công việc ngoài giấy phép – Điều lao động giúp việc gia đình cần biết”.
配音:
有時候雇主會請你幫忙做「合約以外的工作」,但這樣真的可以嗎?
越南語字幕:
Đôi khi chủ sử dụng lao động yêu cầu bạn làm những công việc ngoài hợp đồng. Nhưng như vậy có được phép không?
配音:
別擔心,我們用朋友之間的對話,一起來了解清楚!
越南語字幕:
Đừng lo! Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua cuộc trò chuyện giữa những người bạn nhé!
【朋友之間的對話|Cuộc trò chuyện giữa bạn bè】
朋友 (A):
欸,我的雇主最近叫我去他們家開的店裡幫忙賣東西,這樣可以嗎?
越南語字幕:
Này, dạo gần đây chủ của mình bảo mình đến cửa hàng của gia đình họ để phụ bán hàng. Như vậy có được không?
你 (B):
不可以喔!家事移工不能做合約以外的工作,這樣是違法的。
越南語字幕:
Không được đâu! Lao động giúp việc gia đình không được làm công việc ngoài hợp đồng. Như vậy là vi phạm pháp luật.
朋友 (A):
可是他說只是幫忙一下,應該沒關係吧?
越南語字幕:
Nhưng họ nói chỉ giúp một chút thôi, chắc không sao đâu nhỉ?
你 (B):
不行喔!就算只是一下,也算是「許可外工作」。
越南語字幕:
Không được đâu! Dù chỉ giúp một lúc thì vẫn được xem là “làm việc ngoài giấy phép”.
【重點說明|Giải thích trọng tâm】
你 (B):
家事移工只能做勞動部核准的工作內容,例如照顧長輩、病人或家務工作。
越南語字幕:
Lao động giúp việc gia đình chỉ được làm những công việc đã được Bộ Lao động phê duyệt, như chăm sóc người già, người bệnh hoặc làm việc nhà.
你 (B):
以下這些工作,都是不可以的:
越南語字幕:
Những công việc sau đây đều không được phép:
• 到雇主經營的商店或餐廳幫忙
越南語:
Phụ giúp tại cửa hàng hoặc nhà hàng của chủ lao động
• 照顧雇主的寵物
越南語:
Chăm sóc thú cưng của chủ lao động
• 到別人家照顧其他人
越南語:
Đến nhà người khác để chăm sóc người khác
【朋友的反應|Phản ứng của bạn】
朋友 (A):
原來如此!我還以為雇主說了就可以。
越南語字幕:
Ra là vậy! Mình cứ tưởng chủ lao động yêu cầu thì có thể làm được.
你 (B):
不行喔!這樣會違反《就業服務法》,也可能影響你的權益。
越南語字幕:
Không được đâu! Như vậy sẽ vi phạm Luật Dịch vụ Việc làm và có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của bạn.
【補充資訊|Thông tin bổ sung】
你 (B):
如果遇到被要求做許可外工作的情況,記得可以打1955諮詢或申訴。
越南語字幕:
Nếu gặp trường hợp bị yêu cầu làm công việc ngoài giấy phép, hãy nhớ gọi đường dây 1955 để được tư vấn hoặc khiếu nại.
【重點詞語複習|Ôn tập từ vựng quan trọng】
配音員:
讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
越南語字幕:
Chúng ta cùng ôn lại những từ vựng quan trọng hôm nay nhé!
【結語|Kết thúc】
配音:記住喔!不做許可外工作,才能保護自己。
越南語字幕:Hãy nhớ nhé! Không làm công việc ngoài giấy phép chính là cách bảo vệ bản thân mình.
配音:我們下次見~
越南語字幕:Hẹn gặp lại lần sau nhé!
