按下ENTER到主內容區
:::

【越南文】實用場景語言教室 | 火車站

新住民全球新聞網】/中文編輯群

大家好!今天我們要學的主題是「在火車站」。
越南語:Xin chào mọi người! Hôm nay chúng ta sẽ học chủ đề “Ở ga tàu hỏa”.
配音:在火車站常常會遇到找月台、買票、確認時間的情況,對吧?
越南語:Ở ga tàu hỏa, chúng ta thường phải tìm sân ga, mua vé và hỏi giờ tàu chạy, đúng không?
配音:別擔心,今天我們一起來學幾句實用的句子!
越南語:Đừng lo! Hôm nay chúng ta sẽ cùng học một số câu nói rất hữu dụng nhé!
________________________________________
【詢問售票櫃檯 Hỏi quầy bán vé】
配音:你可以問:
越南語:Bạn có thể hỏi:
配音:「不好意思,請問售票櫃檯在哪裡?」
越南語:Xin lỗi, cho tôi hỏi quầy bán vé ở đâu?
配音:站務人員會回答:
越南語:Nhân viên nhà ga sẽ trả lời:
配音:「在前面右手邊。」
越南語:Ở phía trước, bên tay phải.
________________________________________
【購買車票 Mua vé tàu】
配音:你可以說:
越南語:Bạn có thể nói:
配音:「我要買一張到台中的火車票。」
越南語:Tôi muốn mua một vé tàu đi Đài Trung.
配音:站務人員會問:
越南語:Nhân viên nhà ga sẽ hỏi:
配音:「你要坐幾點的火車?」
越南語:Bạn muốn đi chuyến tàu lúc mấy giờ?
________________________________________
【詢問發車時間 Hỏi giờ tàu chạy】
配音:你可以問:
越南語:Bạn có thể hỏi:
配音:「請問火車幾點出發?」
越南語:Xin hỏi tàu mấy giờ khởi hành?
配音:站務人員會回答:
越南語:Nhân viên nhà ga sẽ trả lời:
配音:「下午三點十分出發。」
越南語:Khởi hành lúc ba giờ mười phút chiều.
________________________________________
【詢問月台 Hỏi sân ga】
配音:你可以問:
越南語:Bạn có thể hỏi:
配音:「請問要在哪個月台搭車?」
越南語:Xin hỏi tôi lên tàu ở sân ga số mấy?
配音:站務人員會回答:
越南語:Nhân viên nhà ga sẽ trả lời:
配音:「在2A月台。」
越南語:Ở sân ga 2A.
________________________________________
【確認是否誤車 Hỏi có lỡ tàu không】
配音:你可以問:
越南語:Bạn có thể hỏi:
配音:「不好意思,這班車已經開走了嗎?」
越南語:Xin lỗi, chuyến tàu này đã chạy rồi phải không?
配音:站務人員會回答:
越南語:Nhân viên nhà ga sẽ trả lời:
配音:「還沒,請稍等一下。」
越南語:Chưa, xin vui lòng đợi một chút.
________________________________________
【進站刷票 Quẹt vé vào ga】
配音:你可以問:
越南語:Bạn có thể hỏi:
配音:「請問要刷票才能進站嗎?」
越南語:Xin hỏi có cần quẹt vé mới được vào ga không?
配音:站務人員會回答:
越南語:Nhân viên nhà ga sẽ trả lời:
配音:「對,請先刷票。」
越南語:Đúng rồi, xin vui lòng quẹt vé trước.
________________________________________
【重點詞語複習 Từ vựng quan trọng】
配音:
讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
越南語:
Chúng ta cùng ôn lại các từ vựng quan trọng hôm nay nhé!
________________________________________
【結語 Kết thúc】
配音:學會這些句子,在火車站就不怕問路和買票囉!
越南語:Học được những câu này rồi, đi ga tàu hỏa hỏi đường hay mua vé sẽ dễ dàng hơn nhiều!
配音:我們下次見~
越南語:Hẹn gặp lại nhé!p1p2

熱門新聞

回到頁首
Loading