按下ENTER到主內容區
:::

【越南文】實用場景語言教室 | 電影院

 大家好!今天我們要學的主題是「在電影院」。

Vietnamese: Xin chào mọi người, hôm nay chúng ta sẽ học chủ đề “Ở rạp chiếu phim”

【詢問電影與場次】Hỏi phim và suất chiếu

配音:店員會問:
字幕:Nhân viên sẽ hỏi:

配音:「想看什麼類型的電影?」
字幕:Bạn muốn xem thể loại phim nào?

配音: (例如:科幻、浪漫、動作)
字幕:
Khoa học viễn tưởng / Lãng mạn / Hành động 

配音:你也可以問:
字幕:Bạn cũng có thể hỏi:

配音:「現在有哪些場次?」
字幕:Hiện tại có những suất chiếu nào? 

【電影時間提醒】Thời gian chiếu

(① 電影快開始了 Sắp tới giờ chiếu phim)

配音:店員會提醒:
字幕:Nhân viên sẽ nhắc:

配音:「這場電影快開始了。」
字幕:Suất chiếu này sắp bắt đầu. 

配音:你可以問:
字幕:Bạn có thể hỏi:

配音:「還來得及嗎?」
字幕:Còn kịp không? 

【購買電影票與選位子】Mua vé và chọn chỗ ngồi

配音:你可以說:
字幕:Bạn có thể nói:

配音:「我要兩張票。」
字幕:Tôi muốn mua hai vé. 

配音:店員會問:
字幕:Nhân viên sẽ hỏi:

配音:「要選位子嗎?」
字幕:Bạn có muốn chọn chỗ ngồi không? 

配音:你可以回答:
字幕:Bạn có thể trả lời:

配音:「要,中間的。」
字幕:Có, ở giữa. 

【詢問是否搭配套餐】Hỏi combo

配音:店員會問:
字幕:Nhân viên sẽ hỏi:

配音:「需要搭配套餐嗎?」
字幕:Bạn có muốn thêm combo bắp rang và nước uống không? 

配音:你可以回答:
字幕:Bạn có thể trả lời:

配音:「好,要一份。」或「不用,謝謝。」
字幕:Có, cho tôi một combo. / Không, cảm ơn. 

【觀影前提醒】Trước khi vào rạp phim

(⑨ 餐點不能帶進去 Không được mang đồ ăn vào rạp phim)

配音:店員會提醒:
字幕:Nhân viên sẽ nhắc:

配音:「這個不能帶進影廳。」
字幕:Không được mang đồ ăn này vào phòng chiếu. 

配音:你可以回答:
字幕:Bạn có thể nói:

配音:「好,謝謝。」
字幕:Vâng, cảm ơn. 

【單字複習】Từ vựng quan trọng 

【結語】

配音員:我們下次見~

Vietnamese: Hẹn gặp lại lần sau!
p1
p2

回到頁首
Loading