火災發生時請保持冷靜,依照正確流程逃生。
越南語: Khi xảy ra hỏa hoạn, hãy giữ bình tĩnh và thực hiện đúng quy trình thoát nạn.
中文: 正確判斷可以提高生存機會。
越南語: Phán đoán đúng có thể nâng cao cơ hội sống sót.
【1 往下逃生 Thoát xuống tầng thấp】
中文: 濃煙會往上升,應往下方逃生。
越南語: Khói đặc sẽ bay lên trên, vì vậy hãy chạy thoát xuống tầng thấp hơn.
【2 摸門把測溫 Kiểm tra nhiệt độ tay nắm cửa】
中文: 開門前先摸門把,確認是否過熱。
越南語: Trước khi mở cửa, hãy kiểm tra tay nắm cửa xem có nóng không.
中文: 若有煙霧或燙手,不要開門。
越南語: Nếu có khói hoặc tay nắm nóng rát, tuyệt đối không mở cửa.
【3 走樓梯逃生 Dùng thang bộ thoát hiểm】
中文: 確認樓梯無煙霧後再使用樓梯逃生。
越南語: Chỉ sử dụng cầu thang thoát hiểm khi xác nhận cầu thang không có khói.
【4 水平避難 Chạy thoát theo hướng ngang】
中文: 若樓梯有煙霧,改走水平路線尋找出口。
越南語: Nếu cầu thang có khói, hãy di chuyển theo hướng ngang cùng tầng để tìm lối thoát khác.
中文: 並關上門阻擋火勢與濃煙。
越南語: Đồng thời đóng cửa để ngăn lửa và khói lan rộng.
【5 事前準備 Chuẩn bị trước】
中文: 平時要準備兩條逃生路線。
越南語: Luôn chuẩn bị hai lối thoát hiểm từ trước.
中文: 必要時往火源反方向逃生並撥打119求救。
越南語: Khi cần, hãy thoát theo hướng ngược đám cháy và gọi 119 để cầu cứu.
【結尾】
中文: 掌握逃生方法,就能在危險中保護生命。
越南語: Nắm vững kỹ năng thoát hiểm sẽ giúp bảo vệ tính mạng trong tình huống nguy hiểm.
【重點詞語複習|Từ vựng quan trọng】
配音(中文):讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
越南語字幕:Hãy cùng ôn lại từ vựng quan trọng hôm nay!
配音(中文): 我們下次見!
越南語字幕: Hẹn gặp lại lần sau!
