按下ENTER到主內容區
:::

【越南語】實用場景語言教室 | 救溺5步驟

新住民全球新聞網】/中文編輯群

到海邊或溪邊玩水時,安全最重要。
越南語:Khi đi chơi ở biển hoặc suối, an toàn là quan trọng nhất.
中文:請記住救溺口訣:「叫叫伸拋划,救溺先自保」。
越南語:Hãy nhớ nguyên tắc cứu đuối nước: “Hô hoán, báo cứu hộ, đưa vật dài, ném vật nổi, chèo phao/thuyền cứu nạn– cứu người trước hết phải bảo vệ bản thân”.

【救溺5步|5 Bước Cứu Người Đuối Nước】
①【叫|Hô hoán】
中文:大聲呼救,吸引周圍的人注意。
越南語:Hô to kêu cứu để thu hút sự chú ý của mọi người xung quanh.
②【叫|Báo cứu hộ】
中文:撥打119、118、110或112求救。
越南語:Gọi 119, 118, 110 hoặc 112 để báo cứu hộ.
中文:如需通譯服務,可撥打1955。
越南語:Nếu cần hỗ trợ phiên dịch, có thể gọi 1955.
③【伸|Đưa vật dài】
中文:利用竹竿、樹枝等延伸物協助救人。
越南語:Dùng cây gậy, cành cây hoặc vật dài để hỗ trợ cứu người.
④【拋|Ném vật nổi】
中文:拋送漂浮物,如球、繩子或寶特瓶。
越南語:Ném vật nổi như bóng, dây thừng hoặc chai nhựa cho người gặp nạn.
⑤【划|Chèo cứu nạn】
中文:利用船、救生圈或浮具划過去救人。
越南語:Dùng thuyền, phao cứu sinh hoặc dụng cụ nổi để chèo đến cứu người.

【重點提醒|Lưu Ý Quan Trọng】
中文:救溺行動應由低風險到高風險進行。
越南語:Việc cứu người đuối nước nên thực hiện từ cách ít nguy hiểm đến nguy hiểm hơn.
中文:第一時間務必求救,不要貿然下水。
越南語:Hãy gọi cứu hộ ngay lập tức và không tự ý xuống nước một cách liều lĩnh.

【結尾|Kết thúc】
中文:救人之前,先保護自己。
越南語:Trước khi cứu người khác, hãy bảo vệ bản thân mình trước.
中文:多一分冷靜,就多一分安全。
越南語:Càng bình tĩnh thì càng an toàn.
中文:記住「叫叫伸拋划」,守護生命安全!

越南語:Hãy nhớ “Hô hoán, báo, đưa vật dài, ném, chèo” để bảo vệ an toàn tính mạng!
【重點詞語複習|Ôn Tập Từ Vựng Quan Trọng】
配音員:讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
越南語字幕:Chúng ta cùng ôn lại những từ vựng quan trọng hôm nay nhé!
【結語|Lời kết】
配音員:感謝收看,我們下次見!
越南語字幕:Cảm ơn mọi người đã theo dõi, hẹn gặp lại lần sau!p1p2

熱門新聞

回到頁首
Loading