Nhằm giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến lệnh cấm kết hôn cận huyết, Cục Pháp chế thuộc Viện Lập pháp Đài Loan gần đây đã công bố báo cáo phân tích, đề xuất cơ quan quản lý xem xét kinh nghiệm lập pháp của Đức, Nhật Bản và nghiên cứu khả năng thu hẹp phạm vi cấm kết hôn của bàng hệ huyết thân xuống còn trong vòng bốn đời.
Báo cáo chỉ ra rằng Luật Dân sự hiện hành quy định cấm kết hôn đối với những người có quan hệ huyết thống bàng hệ trong vòng sáu đời và nếu vi phạm, cuộc hôn nhân sẽ vô hiệu. Cục Pháp chế lấy ví dụ về một trường hợp hôn nhân vô hiệu gần đây, cho thấy việc tuyên bố hôn nhân vô hiệu sẽ khiến con cái của các bên trở thành con ngoài giá thú, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của họ. Vì vậy, cơ quan này kiến nghị sửa đổi hậu quả pháp lý của việc vi phạm quy định cấm kết hôn cận huyết từ “vô hiệu” thành “có thể bị hủy bỏ” (tức cho phép đương sự nộp đơn xin hủy).
Về việc nới lỏng phạm vi, báo cáo đặt câu hỏi liệu quy định hiện tại có quá rộng hay không. Mặc dù quy định hiện hành được thiết lập vào năm 1998 dựa trên cân nhắc về ưu sinh học, nhưng hầu hết các nước hiện đại, dựa trên nguyên tắc tự do hôn nhân, thường hạn chế cấm kết hôn giữa huyết thống bàng hệ không quá ba đời. Báo cáo lập luận rằng trong xã hội đương đại, hầu hết mọi người không nhận biết người thân ngoài bốn đời. Ngoài ra, báo cáo cho biết pháp luật hiện hành cho phép các cặp đồng tính là bàng hệ sáu đời kết hôn, trong khi lại cấm các cặp dị tính có cùng mức độ thân thích — vấn đề này cần được xem xét liệu có phù hợp với nguyên tắc bình đẳng hay không.
Cục Pháp chế đề xuất rằng nếu tương lai thu hẹp phạm vi cấm kết hôn, các thân thích đời thứ năm và thứ sáu — như anh chị em họ của cha mẹ hoặc con của anh chị em họ — có thể được phép kết hôn. Tuy nhiên, Ông Chung Chia-pin, Tổng thư ký Đảng Dân chủ Tiến bộ tại Lập pháp viện, nhấn mạnh rằng bất kỳ sửa đổi nào đối với Luật Dân sự đều phải thận trọng và cần thảo luận toàn diện về tính khả thi. Hội Y học Sinh sản Đài Loan kêu gọi chính phủ nên tập trung vào việc cải thiện chính sách chăm sóc trẻ em và trợ cấp sinh con, thay vì coi việc kết hôn cận huyết là nguyên nhân gốc rễ của vấn đề tỷ lệ sinh thấp.