配音:大家好!今天我們要學的主題是「在超商購物」。
Vietnamese: Xin chào mọi người! Hôm nay chúng ta sẽ học chủ đề “Mua sắm tại cửa hàng tiện lợi”.
【向店員詢問會員與發票】Hỏi nhân viên về thẻ thành viên và hóa đơn
配音:店員會問:
Vietnamese: Nhân viên sẽ hỏi:
配音:「請問您有會員嗎?」
Vietnamese: Bạn có thẻ thành viên không?
配音:你會回答:
Vietnamese: Bạn sẽ trả lời:
配音:「我有會員。/ 我沒有會員。」
Vietnamese: Tôi có thẻ thành viên./ Tôi không có thẻ thành viên.
配音員: 接著店員會問:
Vietnamese: Tiếp theo, nhân viên sẽ hỏi:
配音:「發票要印嗎?」
Vietnamese: Bạn có muốn in hóa đơn không?
配音:你可以回答:
Vietnamese: Bạn có thể trả lời:
配音:1. 「發票直接印出來。」
Vietnamese: In cho tôi hoá đơn.
配音:2. 「發票存載具。」
Vietnamese: Lưu hoá đơn điện tử.
【購買商品】Mua hàng
配音:你可以問:
Vietnamese: Bạn có thể hỏi:
配音:「這個食品含有豬油或豬肉嗎?」
Vietnamese: Thực phẩm này có chứa mỡ lợn hoặc thịt lợn không?
店員會回答:
Vietnamese: Nhân viên sẽ trả lời:
配音:「這個食品不含豬油、豬肉。」
Vietnamese: Thực phẩm này không chứa mỡ lợn và thịt lợn.
配音:你可以說:
Vietnamese: Bạn có thể nói:
配音:「我要買這個便當,請幫我微波加熱。」
Vietnamese: Tôi muốn mua hợp cơm này, giúp tôi hâm nóng bằng lò vi sóng.
配音:店員會回答:
Vietnamese: Nhân viên sẽ trả lời:
配音:「好的,我幫你加熱。」
Vietnamese: Vâng, tôi sẽ hâm nóng giúp bạn.
配音:你可以回答:
Vietnamese: Bạn có thể trả lời:
配音:「謝謝。」
Vietnamese: Cảm ơn.
【購物袋與額外費用】Mua túi đựng và chi phí thêm
配音:你可以說:
Vietnamese: Bạn có thể nói:
配音:「我要購買購物袋。」
Vietnamese: Tôi muốn mua túi đựng.
配音:店員會說:
Vietnamese: Nhân viên sẽ nói:
配音:「一個提袋3元,你要幾個提袋?」
Vietnamese: Một túi giá 3 đồng, bạn muốn bao nhiêu túi?
配音:你可以回答:
Vietnamese: Bạn có thể trả lời:
配音:「2個,謝謝。」
Vietnamese: Hai túi, cảm ơn.
【取包裹】Lấy gói hàng
配音:你可以說:
Vietnamese: Bạn có thể nói:
配音:「我要取包裹。」
Vietnamese: Tôi muốn nhận gói hàng.
配音員: 接著店員會問:
Vietnamese: Tiếp theo, nhân viên sẽ hỏi:
配音:「請提供您的手機末三碼。」
Vietnamese: Vui lòng cung cấp ba số cuối điện thoại của bạn.
配音:你可以說:
Vietnamese: Bạn có thể nói:
配音:「我的手機末三碼是 528。」
Vietnamese: Ba số cuối điện thoại của tôi là 528.
配音:店員會說:
Vietnamese: Nhân viên sẽ nói:
配音:「需要付錢。」
Vietnamese: Cần thanh toán nhé.
配音員: 接著店員會問:
Vietnamese: Tiếp theo, nhân viên sẽ nói:
配音:「總共600元。」
Vietnamese: Tổng cộng 600 đồng.
配音:你可以說:
Vietnamese: Bạn có thể nói:
配音:「這是包裹的錢,謝謝」
Vietnamese: Đây là tiền gói hàng, cảm ơn.
【結帳付款】Thanh toán
配音:店員會說:
Vietnamese: Nhân viên sẽ nói:
配音:「總共150元,請問要用什麼方式付款?」
Vietnamese: Tổng cộng 150 đồng, bạn muốn thanh toán bằng cách nào?
配音:你可以說:
Vietnamese: Bạn có thể nói:
配音:「用現金付款。」
Vietnamese: Thanh toán bằng tiền mặt.
店員會說:
Vietnamese: Nhân viên sẽ nói:
配音:「這是找您的錢和發票,謝謝光臨。」
Vietnamese: Đây là tiền thừa và hóa đơn của bạn, cảm ơn đã ghé thăm.
配音:你可以說:
Vietnamese: Bạn có thể nói:
配音:「謝謝,再見。」
Vietnamese: Cảm ơn, hẹn gặp lại.
【結尾】
配音員:讓我們一起複習會話中的重點詞語吧!
Vietnamese: Hãy cùng ôn lại các từ vựng quan trọng trong cuộc trò chuyện!
配音員:我們下次見~
Vietnamese: Hẹn gặp lại lần sau!
