天氣炎熱,很多人喜歡到海邊、溪邊或游泳池玩水消暑。
越南語:Thời tiết nóng bức, nhiều người thích đến bãi biển, suối hoặc hồ bơi để vui chơi dưới nước.
中文:但是,進行水域活動時,一定要注意安全!
越南語:Tuy nhiên, khi tham gia các hoạt động dưới nước, nhất định phải chú ý an toàn!
【基本安全觀念|Nguyên tắc an toàn cơ bản】
中文:不要到沒有救生員的地方玩水,
越南語:Không chơi nước ở nơi không có nhân viên cứu hộ,
中文:也不要在天氣不穩定或水流湍急時下水。
越南語:và tránh xuống nước khi thời tiết không ổn định hoặc có dòng nước chảy xiết.
【結伴同行|Đi cùng bạn bè】
中文:戲水時要結伴同行,不要單獨行動,
越南語:Khi vui chơi dưới nước, hãy đi cùng bạn bè, không nên đi một mình,
中文:互相照應,才能更安全。
越南語:để có thể hỗ trợ lẫn nhau và đảm bảo an toàn hơn.
【遇到溺水時|Khi xảy ra tai nạn đuối nước】
中文:當看到有人溺水時,
越南語:Khi thấy có người bị đuối nước,
中文:千萬不要貿然下水救人!
越南語:tuyệt đối không được vội vàng nhảy xuống cứu!
【正確救援方式|Cách cứu hộ đúng】
1.大聲呼救
Kêu cứu thật to
中文:先大聲呼救,請附近的人幫忙。
越南語:Hãy kêu cứu thật to để nhờ những người xung quanh giúp đỡ.
2.撥打求救電話
Gọi số khẩn cấp
中文:立即撥打119、118、110或112。
越南語:Gọi ngay các số khẩn cấp như 119, 118, 110 hoặc 112.
3.利用延伸物
Dùng vật để hỗ trợ từ xa
中文:用竹竿或樹枝讓溺水者抓住。
越南語:Dùng sào, cành cây để người bị nạn bám vào.
4.拋送漂浮物
Ném vật nổi
中文:丟出寶特瓶或球等漂浮物。
越南語:Ném những vật có thể nổi trên mặt nước như chai nhựa hoặc quả bóng
5.使用救生設備
Dùng thiết bị cứu hộ
中文:使用救生圈或浮具協助救援。
越南語:Sử dụng phao cứu sinh hoặc thiết bị nổi để hỗ trợ cứu hộ.
【結尾|Kết thúc】
中文:戲水要開心,更要安全!
越南語:Vui chơi dưới nước rất vui nhưng cũng phải chú ý an toàn!
中文:記住這些原則,保護自己也幫助他人!
越南語:Hãy ghi nhớ những nguyên tắc này để bảo vệ bản thân và giúp đỡ người khác!
【重點詞語複習|Từ vựng quan trọng】
配音(中文):讓我們一起複習今天會話中的重點詞語吧!
越南語字幕:Hãy cùng ôn lại các từ vựng quan trọng hôm nay!
【結語】
配音(中文):感謝收看,我們下次見!
越南語字幕:Cảm ơn bạn đã theo dõi, hẹn gặp lại lần sau!
