媽祖信仰是臺灣最具代表性的民間信仰之一。
越南語字幕:Niềm tin vào Mẫu Tổ (Mazu) là một trong những tín ngưỡng dân gian tiêu biểu nhất ở Đài Loan.
配音(中文):每年農曆三月三日是媽祖誕辰,因此臺灣有許多慶祝活動。
越南語字幕:Mỗi năm vào ngày mùng 3 tháng 3 âm lịch là ngày sinh của Mẫu Tổ, vì vậy có nhiều hoạt động lễ hội ở Đài Loan.
配音(中文):「白沙屯媽祖進香」與「大甲媽祖遶境」是其中最盛大的兩個宗教活動。
越南語字幕:“Lễ rước Mẫu Tổ Baishatun” và “Lễ diễu hành Mẫu Tổ Dajia” là hai hoạt động tôn giáo lớn nhất.
配音(中文):這些活動吸引了百萬信徒和遊客,大家互相幫助一起完成行程。
越南語字幕:Các hoạt động này thu hút hàng triệu tín đồ và khách du lịch, mọi người cùng nhau hỗ trợ để hoàn thành hành trình.
【白沙屯媽祖進香】Lễ rước Mẫu Tổ Baishatun
配音(中文):白沙屯媽祖進香的特別之處在於沒有固定的路線。
越南語字幕:Điểm đặc biệt của Lễ rước Mẫu Tổ Baishatun là không có tuyến đường cố định.
配音(中文):轎夫會按照媽祖指示的方向前進,從苗栗白沙屯拱天宮到雲林北港朝天宮。
越南語字幕:
Người khiêng kiệu đi theo hướng mà Mẫu Tổ chỉ dẫn, từ Đền Gongtian Baishatun ở Miaoli (Miêu Lật) đến Đền Chaotian Beigang ở Yunlin (Vân Lâm).
配音(中文):沿途信徒放鞭炮迎接媽祖,也提供食物、飲料和休息的地方。
越南語字幕:
Trên đường đi, các tín đồ đốt pháo chào đón Mẫu Tổ, đồng thời chuẩn bị thức ăn, đồ uống và chỗ nghỉ cho mọi người.
【大甲媽祖遶境】Lễ diễu hành Mẫu Tổ Đại Giáp
配音(中文):
大甲媽祖遶境有固定的路線,行程九天八夜。
越南語字幕:
Lễ diễu hành Mẫu Tổ Đại Giáp có tuyến đường cố định, kéo dài chín ngày tám đêm.
配音(中文):
每年農曆三月三日是媽祖誕辰,按照媽祖指示決定起駕時間,從台中大甲鎮瀾宮出發,到嘉義新港奉天宮,再返回大甲,全程約340公里。
越南語字幕:
Mỗi năm vào ngày mùng 3 tháng 3 âm lịch là ngày sinh của Mẫu Tổ. Thời gian xuất phát được quyết định theo hướng dẫn của Mẫu Tổ, từ Đền Zhenlan Dajia ở Đài Trung đến Đền Fengtian Xinguang ở Chiayi (Gia Nghĩa), sau đó trở về Dajia (Đại Giáp), tổng quãng đường khoảng 340 km.
配音(中文):
沿途有很多信徒提供食物和住宿,非常熱鬧。
越南語字幕:
Trên đường đi, nhiều tín đồ cung cấp thức ăn và chỗ ở, tạo không khí rất náo nhiệt.
【信仰意義與現代創新】Ý nghĩa của đức tin và sự đổi mới hiện đại
配音(中文):
這些活動不僅有宗教意義,也安慰人心。
越南語字幕:
Những hoạt động này không chỉ có ý nghĩa tôn giáo mà còn mang lại sự an ủi cho con người.
配音(中文):
信徒用跟隨媽祖走的方法祈求保佑,有的人甚至跪地或鑽過鑾轎。
越南語字幕:
Các tín đồ cầu nguyện bằng cách đi theo kiệu Mẫu Tổ, một số còn quỳ hoặc chui dưới kiệu.
配音(中文):
現在也有很多外國遊客來參加,感受不同文化。
越南語字幕:
Hiện nay, nhiều du khách nước ngoài cũng tham gia để trải nghiệm văn hóa khác nhau.
配音(中文):
主辦寺廟設計了應用程式,讓大家查路線、看直播,還有各種活動商品。
越南語字幕:
Các ngôi đền tổ chức đã phát triển ứng dụng để mọi người có thể kiểm tra tuyến đường, xem trực tiếp và mua các sản phẩm liên quan đến lễ hội.
配音(中文):
白沙屯媽祖進香與大甲媽祖遶境都是臺灣文化重要象徵,促進經濟,也增進人與人的感情。
越南語字幕:
Lễ rước Mẫu Tổ Baishatun và Lễ diễu hành Mẫu Tổ Đại Giáp là biểu tượng quan trọng của văn hóa Đài Loan, đồng thời thúc đẩy kinh tế địa phương và tăng cường tình cảm giữa con người với nhau.
【重點詞語複習|Từ vựng quan trọng】
配音員(中文):
讓我們一起複習今天的重點詞語吧!
越南語字幕:
Hãy cùng ôn lại từ vựng quan trọng hôm nay nhé!
【結語】
配音員(中文):感謝收看,我們下次見!
越南語字幕:Cảm ơn các bạn đã xem, hẹn gặp lại lần sau!
