按下ENTER到主內容區
:::
Học ngoại ngữ

【越南語】實用場景語言教室 | 登革熱

Thời báo Tân di dân toàn cầu】/Đội ngũ biên tập

最近登革熱流行,很多人會出現發燒症狀。
越南語:Gần đây sốt xuất huyết đang gia tăng, nhiều người xuất hiện triệu chứng sốt.
中文:但感冒和登革熱其實症狀不一樣。
越南語:Nhưng cảm cúm và sốt xuất huyết có triệu chứng khác nhau.

【感冒症狀】
中文:感冒通常會有發燒、流鼻水、咳嗽與喉嚨痛。
越南語:Cảm cúm thường gây sốt, sổ mũi, ho và đau họng.
中文:也可能出現全身痠痛。
越南語:Cũng có thể bị đau nhức toàn thân.

【登革熱症狀】
中文:登革熱會出現突發高燒(≧38°C)。
越南語:Sốt xuất huyết thường gây sốt cao đột ngột (trên 38°C).
中文:肌肉與關節劇烈疼痛,甚至眼窩痛。
拼音:Jīròu yǔ guānjié jùliè téngtòng, shènzhì yǎnwō tòng.
越南語:Đau cơ và khớp dữ dội, thậm chí đau sau hốc mắt.
中文:可能出現紅疹並擴散到全身。
拼音:Kěnéng chūxiàn hóngzhěn bìng kuòsàn dào quánshēn.
越南語:Có thể xuất hiện phát ban đỏ lan ra toàn thân.

【就醫提醒】
中文:若身體不適,請儘速就醫。
越南語:Nếu cảm thấy không khỏe, hãy đi khám sớm.
中文:也可使用LINE「就醫地圖」協助就醫。
越南語:Bạn cũng có thể sử dụng “bản đồ y tế” trên LINE để tìm nơi khám bệnh.

【結尾】
中文:正確分辨症狀,才能及早治療保護健康。
拼音:Zhèngquè fēnbiàn zhèngzhuàng, cái néng jízǎo zhìliáo bǎohù jiànkāng.
越南語:Phân biệt đúng triệu chứng sẽ giúp điều trị sớm và bảo vệ sức khỏe.
【重點詞語複習|Từ vựng quan trọng】
配音(中文):讓我們一起複習今天的重點詞語吧!
越南語字幕:Hãy cùng ôn lại từ vựng quan trọng hôm nay nhé!
配音(中文):我們下次見!
字幕(越南語):Hẹn gặp lại lần sau!p1p2

Tin hot

回到頁首
Loading